English to Vietnamese
Search Query: dislodge
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dislodge
|
* ngoại động từ
- đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...) - (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dislodge
|
dẫn đến ; đánh bật ;
|
|
dislodge
|
đánh bật ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dislodge; free
|
remove or force out from a position
|
|
dislodge; reposition; shift
|
change place or direction
|
|
dislodge; bump
|
remove or force from a position of dwelling previously occupied
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dislodge
|
* ngoại động từ
- đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...) - (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí |
|
dislodgement
|
* danh từ
- sự đuổi ra khỏi, sự trục ra khỏi (một nơi nào...) - (quân sự) sự đánh bật ra khỏi vị trí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
