EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

designs

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

designs
bản thiết kế ; các nhà thiết kế ; các thiết kế ; hình thức ; mẫu thiết kế ; mẫu trang ; những thiết kế ; thiết bị ; thiết kế các mẫu ; thiết kế những ; thiết kế ; thiết ; toan ;
designs
bản thiết kế ; các nhà thiết kế ; các thiết kế ; hình thức ; mẫu thiết kế ; mẫu trang ; mẫu ; những thiết kế ; thiết bị ; thiết kế các mẫu ; thiết kế những ; thiết kế ; thiết ; toan ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ (đặt sau danh từ)
- được chỉ định, được bổ nhiệm (nhưng chưa chính thức nhận chức)
=ambassador designate+ đại sứ mới được chỉ định (nhưng chưa trình quốc thư)
* ngoại động từ
- chỉ rõ, định rõ
- chọn lựa, chỉ định, bổ nhiệm
=to designate someone as...+ chỉ định ai làm...
- đặt tên, gọi tên, mệnh danh
=to designate someone by the name off...+ đặt (gọi) tên ai là...
* danh từ
- sự chỉ rõ, sự định rõ
- sự chọn lựa, sự chỉ định, sự bổ nhiệm
- sự gọi tên, sự mệnh danh
* danh từ
- người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu...), người thiết kế (vườn, công viên...)
* danh từ
- sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thiết kế, sự trình bày
* tính từ
- gian ngoan, xảo quyệt, lắm mưu kế, lắm thủ đoạn
industrial design
* danh từ
- ngành thiết kế công nghiệp
- đồ án thiết kế công nghiệp
interior design
* danh từ
- nghệ thuật trang trí trong nhà
- vật liệu trang trí trong nhà
architectural design
- (Tech) thiết kế kiến trúc
centralized design
- (Tech) thiết kế tập trung hóa
computer-aided design (cad)
- (Tech) thiết kế bằng máy điện toán
computer-aided design and drafting (cadd)
- (Tech) thiết kế và chế đồ bằng máy điện toán
design automation
- (Tech) sự tự động hóa thiết kế
design circuit
- (Tech) mạch thiết kế
design heuristic
- (Tech) phỏng đoán thiết kế
design language
- (Tech) ngôn ngữ thiết kế
design phase
- (Tech) giai đoạn thiết kế
design procedure
- (Tech) thủ tục thiết kế
design specification
- (Tech) quy định thiết kế
forms design
- (Tech) thiết kế mẫu đơn
functional design
- (Tech) thiết kế theo chức năng
- xem design
- xem designate
- xem designate

Nearby words

Browse all English words starting with D