English → Vietnamese
deliberating
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
deliberating
phân vân ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng
=to be deliberate in speech+ ăn nói có suy nghĩ cân nhắc
=a deliberate statement+ lời tuyên bố thận trọng
- có tính toán, cố ý, chủ tâm
=a deliberate lie+ lời nói dối cố ý
- thong thả, khoan thai, không vội vàng
=to walk with deliberate steps+ đi những bước khoan thai
* động từ
- cân nhắc kỹ càng; suy nghĩ chín chắn
- trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng
=to deliberate an (upon, over, about) a matter+ bàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề gì
- có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng
=to be deliberate in speech+ ăn nói có suy nghĩ cân nhắc
=a deliberate statement+ lời tuyên bố thận trọng
- có tính toán, cố ý, chủ tâm
=a deliberate lie+ lời nói dối cố ý
- thong thả, khoan thai, không vội vàng
=to walk with deliberate steps+ đi những bước khoan thai
* động từ
- cân nhắc kỹ càng; suy nghĩ chín chắn
- trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng
=to deliberate an (upon, over, about) a matter+ bàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề gì
* danh từ
- sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng
=to act with deliberation+ hành động thận trọng
- cuộc bàn cãi
- sự thong thả; tính khoan thai, tính không vội vàng
=to speak with deliberation+ nói thong thả
- sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng
=to act with deliberation+ hành động thận trọng
- cuộc bàn cãi
- sự thong thả; tính khoan thai, tính không vội vàng
=to speak with deliberation+ nói thong thả
- xem deliberate
- xem deliberate