English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deliberateness

Best translation match:
English Vietnamese
deliberateness
- xem deliberate

May be synonymous with:
English English
deliberateness; deliberation; slowness; unhurriedness
a rate demonstrating an absence of haste or hurry
deliberateness; deliberation
the trait of thoughtfulness in action or decision

May related with:
English Vietnamese
deliberate
* tính từ
- có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng
=to be deliberate in speech+ ăn nói có suy nghĩ cân nhắc
=a deliberate statement+ lời tuyên bố thận trọng
- có tính toán, cố ý, chủ tâm
=a deliberate lie+ lời nói dối cố ý
- thong thả, khoan thai, không vội vàng
=to walk with deliberate steps+ đi những bước khoan thai
* động từ
- cân nhắc kỹ càng; suy nghĩ chín chắn
- trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng
=to deliberate an (upon, over, about) a matter+ bàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề gì
deliberation
* danh từ
- sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng
=to act with deliberation+ hành động thận trọng
- cuộc bàn cãi
- sự thong thả; tính khoan thai, tính không vội vàng
=to speak with deliberation+ nói thong thả
deliberately
- xem deliberate
deliberateness
- xem deliberate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: