English to Vietnamese
Search Query: deliberately
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deliberately
|
- xem deliberate
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deliberately
|
cố tình ; cố ý ; là cố ý ; nhất định ; rất có chủ đích ; vàng ngọc ; xem là ; ém ; đã cố tình ; đã xua ;
|
|
deliberately
|
chủ ; cố tình ; cố ý ; là cố ý ; nhất định ; rất có chủ đích ; xem là ; ém ; đã cố tình ; đã xua ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
deliberately; advisedly; by choice; by design; designedly; intentionally; on purpose; purposely
|
with intention; in an intentional manner
|
|
deliberately; measuredly
|
in a deliberate unhurried manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deliberate
|
* tính từ
- có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng =to be deliberate in speech+ ăn nói có suy nghĩ cân nhắc =a deliberate statement+ lời tuyên bố thận trọng - có tính toán, cố ý, chủ tâm =a deliberate lie+ lời nói dối cố ý - thong thả, khoan thai, không vội vàng =to walk with deliberate steps+ đi những bước khoan thai * động từ - cân nhắc kỹ càng; suy nghĩ chín chắn - trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng =to deliberate an (upon, over, about) a matter+ bàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề gì |
|
deliberation
|
* danh từ
- sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng =to act with deliberation+ hành động thận trọng - cuộc bàn cãi - sự thong thả; tính khoan thai, tính không vội vàng =to speak with deliberation+ nói thong thả |
|
deliberately
|
- xem deliberate
|
|
deliberateness
|
- xem deliberate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
