EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

cupped

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

cupped
khum lại ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tách uống cà phê
cup and ball
* danh từ
- trò chơi tung hứng bóng
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu loại (bóng đá)
* danh từ
- tách đầy, chén đầy
* danh từ
- (y học) sự giác
* danh từ
- nấm amanit
* danh từ
- cái đựng trứng chần
* danh từ
- cái chén rửa mắt
-cap) /'gri:skʌp/
* danh từ
- hộp đựng mỡ
* danh từ
- (thực vật học) đĩa mật (trong hoa)
* danh từ
- chén rượu thâm tình (chuyền tay nhau quanh bàn tiệc)
* danh từ
- chén rượu tiễn đưa
* danh từ
- chén rượu cuối cùng khi từ biệt nhau
- chén rượu chúc phúc
* danh từ
- chén rượu chúc mừng
* danh từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) xem wassail-bowl

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C