English → Vietnamese
crests
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crests
mào ở ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- chán nản, ỉu xìu, tiu nghỉu
- chán nản, ỉu xìu, tiu nghỉu
crest factor
- (Tech) hệ số đỉnh
crest value
- (Tech) trị đỉnh
crest voltage
- (Tech) điện áp đỉnh
crest voltmeter
- (Tech) vôn kế đỉnh
* tính từ
- có biểu tượng riêng
- (nói về chim) có mào
- có biểu tượng riêng
- (nói về chim) có mào
- ngọn sóng