English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: crest

Best translation match:
English Vietnamese
crest
* danh từ
- mào (gà); bờm (ngựa)
- chòm lông mào (trên mũ sắt thời xưa)
- chỏm mũ sắt; mũ sắt
- tiêu ngữ (trên huy chương...)
- đỉnh nóc, chỏm, ngọn (núi, sóng, mái nhà...)
=the crest of a ware+ đầu ngọn sóng
- cạnh sống (của xương)
!family crest
- hình dấu riêng của gia đình
!on the crest of the ware
- (nghĩa bóng) lúc hưng thịnh nhất
* ngoại động từ
- vẽ mào; trang trí (mũ) bằng mào lông
- trèo lên đỉnh, trèo lên nóc
* nội động từ
- gợn nhấp nhô (sóng)

Probably related with:
English Vietnamese
crest
cái mào ; hiệu này đi ; hình này đi ; mào ;
crest
cái mào ; hiệu này đi ; hiệu ; hình này đi ; mào ;

May be synonymous with:
English English
crest; crown; peak; summit; tip; top
the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)
crest; crown
the center of a cambered road
crest; cap
lie at the top of

May related with:
English Vietnamese
crest-fallen
* tính từ
- chán nản, ỉu xìu, tiu nghỉu
crest factor
- (Tech) hệ số đỉnh
crest value
- (Tech) trị đỉnh
crest voltage
- (Tech) điện áp đỉnh
crest voltmeter
- (Tech) vôn kế đỉnh
crested
* tính từ
- có biểu tượng riêng
- (nói về chim) có mào
wave-crest
- ngọn sóng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: