English to Vietnamese
Search Query: crested
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
crested
|
* tính từ
- có biểu tượng riêng - (nói về chim) có mào |
May be synonymous with:
| English | English |
|
crested; topknotted; tufted
|
(of a bird or animal) having a usually ornamental tuft or process on the head; often used in combination
|
|
crested; plumed
|
(of a knight's helmet) having a decorative plume
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
crest-fallen
|
* tính từ
- chán nản, ỉu xìu, tiu nghỉu |
|
crest factor
|
- (Tech) hệ số đỉnh
|
|
crest value
|
- (Tech) trị đỉnh
|
|
crest voltage
|
- (Tech) điện áp đỉnh
|
|
crest voltmeter
|
- (Tech) vôn kế đỉnh
|
|
crested
|
* tính từ
- có biểu tượng riêng - (nói về chim) có mào |
|
sharp-crested
|
* tính từ
- có đỉnh nhọn |
|
wave-crest
|
- ngọn sóng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
