English to Vietnamese
Search Query: crawl
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
crawl
|
* danh từ
- ao nuôi cá - chỗ nuôi rùa; chỗ nuôi tôm - sự bò, sự trường - (thể dục,thể thao) lối bơi crôn, lối bơi trường ((cũng) crawl stroke) - sự kéo lê đi =to go at a crawl+ đi kéo lê, đi chậm rề rề, bò lê ra * nội động từ - bò, trườn - lê bước, lê chân, bò lê - bò nhung nhúc, bò lúc nhúc =the ground crawls with ants+ đất nhung nhúc những kiến - luồn cúi, quỵ luỵ =to crawl before somebody+ luồn cúi ai - sởn gai ốc =it makes my flesh crawl+ cái đó làm tôi sởn gai ốc lên - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không giữ lời, nuốt lời, tháo lui |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
crawl
|
biết bò ; bò bốn chân vô ; bò và sủa tiếng chó ; bò ; chui vào ; chui ; chạy ; hãy bò ; hãy ; hạ mình ; khi bám ; lết ; mang ; nằm ; sải ;
|
|
crawl
|
biết bò ; bò bốn chân vô ; bò và sủa tiếng chó ; bò ; chui vào ; chui ; chạy ; hãy bò ; hãy ; hạ mình ; khi bám ; lết ; mang ; nằm ; sải ; trốn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
crawl; australian crawl; front crawl
|
a swimming stroke; arms are moved alternately overhead accompanied by a flutter kick
|
|
crawl; crawling; creep; creeping
|
a slow mode of locomotion on hands and knees or dragging the body
|
|
crawl; creep
|
move slowly; in the case of people or animals with the body near the ground
|
|
crawl; cower; creep; cringe; fawn; grovel
|
show submission or fear
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pub crawl
|
* danh từ
- cuộc rượu chè la cà |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
