English → Vietnamese
contours
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
contours
đường viền ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay cường kích (đánh tầm thấp)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay cường kích (đánh tầm thấp)
* danh từ
- đường mức (trên bản đồ...)
- đường mức (trên bản đồ...)
* danh từ
- bản đồ đường mức
- bản đồ đường mức
* danh từ
- sự cày theo đường mức, sự cày vòng quanh (ở sườn đồi để tránh xói mòn)
- sự cày theo đường mức, sự cày vòng quanh (ở sườn đồi để tránh xói mòn)
contour analysis
- (Tech) phân tích ngoại hình
contour line
- (Tech) đường đẳng trị, đường đồng mức
- (Tech) định ngoại hình, định đường đồng mức
wage contour
- (Econ) Vòng tiền công.
+ Một tập hợp các mức lương ở một số thị trường lao động nội bộ.
+ Một tập hợp các mức lương ở một số thị trường lao động nội bộ.
contour map
- bản đò có vẽ đường đồng mức
* danh từ
- sự cách đều
- sự cách đều