English → Vietnamese
bub
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bub
* danh từ
- (từ lóng) ngực phụ nữ
- (từ Mỹ) cách gọi thân mật một cậu bé hay người đàn ông; cậu
- (từ lóng) ngực phụ nữ
- (từ Mỹ) cách gọi thân mật một cậu bé hay người đàn ông; cậu
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bub
cún con ; thằng khốn ; đây ;
bub
cún con ; thằng khốn ; đây ;