EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

buttered

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

buttered
bơ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- nước xốt táo, tương táo
* tính từ
- ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niên thiếu
=bread-and-butter miss+ cô bé học sinh
- hằng ngày, thường ngày, bình thường
!bread-and-butter letter
- thư cảm ơn chủ nhà về sự đón tiếp niềm nở, cho ăn uống hậu hỉ
* danh từ
- bình đựng nước xốt
* danh từ
- bình đựng bơ
* tính từ
- vụng về, lóng ngóng
* danh từ
- người vụng về, người lóng ngóng
* tính từ
- có da bánh mật
bread and butter
* danh từ
- khoanh bánh mì phết bơ
- kế kiếm sống
* tính từ
- thiết yếu cho đời sống
- gửi để cảm tạ lòng hiếu khách của chủ nhà
* danh từ
- hạt đậu phơi khô
* danh từ
- dao dùng bơ trong bữa ăn
* danh từ
- dầu cọ
peanut butter
* danh từ
- bơ lạc (bơ đậu phụng)
* danh từ
- bơ in hình hoa

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B