English to Vietnamese
Search Query: bulwarks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bulwarks
|
làm lũy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bulwark
|
* danh từ
- bức tường thành - đê chắn sóng - (hàng hải) thành tàu (xung quanh sàn tàu) - lực lượng bảo vệ; người bảo vệ; nguyên tắc bảo vệ =the bulwark of the State+ lực lượng bảo vệ nhà nước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
