EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

builders

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

builders
người thợ ; người xếp hình ; những kẻ xây dựng ; những người xếp hình ; những thợ xây ; thợ xây nhà ; thợ xây ; thợ ; xây cất ; xây dựng ; xây loại ra ; xếp hình ;
builders
người thợ ; người xếp hình ; những kẻ xây dựng ; những người xếp hình ; những thợ xây ; thợ xây nhà ; thợ xây ; thợ ; xây dựng ; xây loại ra ; xếp hình ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người hay mơ tưởng, người hay tính chuyện viển vông
* danh từ
- người xây nhà cẩu thả (làm vội vã và dùng vật liệu xấu)
* danh từ
- người làm đàn ống
* danh từ
- người làm đường
* danh từ
- thợ làm thùng xe, thợ đóng xe ngựa

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B