English → Vietnamese
brighter
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
brighter
hơn rất ; lọi ; rỡ hơn ; rực rỡ ; sáng hơn ; sáng sủa hơn ; thông minh ; tài giỏi ; tươi hơn nữa ; tươi sa ; tươi sa ́ ; tươi sáng hơn ; tươi sáng ; tỏa sáng hơn ;
brighter
giỏi ; hơn rất ; lọi ; rỡ hơn ; rực rỡ ; sáng hơn ; sáng sủa hơn ; thông minh ; tài giỏi ; tươi hơn nữa ; tươi sa ; tươi sa ́ ; tươi sáng hơn ; tươi sáng ; tỏa sáng hơn ;