English → Vietnamese
begrudge
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
begrudge
* ngoại động từ
- ghen tị
- bất đắc dĩ phải, miễn cưỡng phải (làm cái gì, cho cái gì)
=to begrudge doing something+ bất đắc dĩ phải làm cái gì
- ghen tị
- bất đắc dĩ phải, miễn cưỡng phải (làm cái gì, cho cái gì)
=to begrudge doing something+ bất đắc dĩ phải làm cái gì
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
begrudge envy
be envious of; set one's heart on
begrudge resent
wish ill or allow unwillingly
Other matches
Other phrases built from the same root.
begrudge
* ngoại động từ
- ghen tị
- bất đắc dĩ phải, miễn cưỡng phải (làm cái gì, cho cái gì)
=to begrudge doing something+ bất đắc dĩ phải làm cái gì
- ghen tị
- bất đắc dĩ phải, miễn cưỡng phải (làm cái gì, cho cái gì)
=to begrudge doing something+ bất đắc dĩ phải làm cái gì