English → Vietnamese
barbecued
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
barbecued
nướng cũng được ; đã nướng cháy ;
barbecued
nướng cũng được ; đã nướng cháy ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
barbecued grilled
cooked over an outdoor grill
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lợn (bò, cừu) nướng (quay) cả con
- vỉ để nướng (quay) cả con (lợn bò, cừu...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con
- sân phơi cà phê
* ngoại động từ
- nướng cả con, quay cả con (lợn bò, cừu...)
- lợn (bò, cừu) nướng (quay) cả con
- vỉ để nướng (quay) cả con (lợn bò, cừu...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con
- sân phơi cà phê
* ngoại động từ
- nướng cả con, quay cả con (lợn bò, cừu...)