English → Vietnamese
britannic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
britannic
* tính từ
- (thuộc) nước Anh
=his britannic Majesty+ vua Anh
=Her britannic Majesty+ nữ hoàng Anh
- (thuộc) nước Anh
=his britannic Majesty+ vua Anh
=Her britannic Majesty+ nữ hoàng Anh
Other matches
Other phrases built from the same root.
britannic
* tính từ
- (thuộc) nước Anh
=his britannic Majesty+ vua Anh
=Her britannic Majesty+ nữ hoàng Anh
- (thuộc) nước Anh
=his britannic Majesty+ vua Anh
=Her britannic Majesty+ nữ hoàng Anh