English to Vietnamese
Search Query: britain
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
britain
|
- giống như Great Britain
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
britain
|
anh quốc ; anh so ; anh ; anh được ; dàn nhạc giao hưởng quốc gia ; hẳn nước anh ; liên hiệp anh ; người anh ; nước anh nằm ; nước anh ; nước nước anh ; tại anh ; vương quốc anh thì ; vương quốc anh ; đất anh ; ở anh ;
|
|
britain
|
anh quốc ; anh so ; anh ; anh được ; hẳn nước anh ; liên hiệp anh ; người anh ; nước anh nằm ; nước anh ; nước nước anh ; tại anh ; vương quốc anh ; đất anh ; ở anh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
britain; great britain; u.k.; uk; united kingdom; united kingdom of great britain and northern ireland
|
a monarchy in northwestern Europe occupying most of the British Isles; divided into England and Scotland and Wales and Northern Ireland; `Great Britain' is often used loosely to refer to the United Kingdom
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
great britain
|
* danh từ
- nước Anh, Anh quốc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
