English to Vietnamese
Search Query: britisher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
britisher
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người Anh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
britisher; brit; briton
|
a native or inhabitant of Great Britain
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
britisher
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người Anh |
|
britishism
|
???
|
|
confederation of british industrial
|
- (Econ) Liên đoàn công nghiệp ANH (CBI).
+ Một tổ chức của giới chủ ở Anh thành lập năm 1965 bằng cách sát nhập 3 hiệp hội trước đây đại diện cho các lợi ích của ngành công nghiệp. |
|
british isles
|
- quần đảo Anh
|
|
pro-british
|
* tính từ
- thân Anh * danh từ - người thân Anh |
|
un-british
|
* tính từ
- không mang tính cách Anh; không phù hợp với phong tục tập quán |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
