English → Vietnamese
assaulted
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
assaulted
bắt cóc ; bị tấn công ; hiếp ; hành hung ; tâ ́ n công ; tấn công ; đã tấn công ;
assaulted
bắt cóc ; bị tấn công ; hiếp ; hành hung ; khác tấn công ; tâ ́ n công ; tấn công ; đã tấn công ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người tấn công
- (pháp lý) kẻ hành hung
- (nói trại) kẻ hiếp dâm, kẻ cưỡng dâm
- người tấn công
- (pháp lý) kẻ hành hung
- (nói trại) kẻ hiếp dâm, kẻ cưỡng dâm