English to Vietnamese
Search Query: ancients
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ancients
|
già cả ; lão ; trưởng lão ; vài trưởng lão ; xưa ;
|
|
ancients
|
già cả ; khỉ cổ xưa ; lão ; trưởng lão ; vài trưởng lão ; xưa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ancient lights
|
* danh từ
- cửa sổ không thể bị nhà bên che khuất |
|
ancientness
|
* danh từ
- tình trạng cổ xưa, tình trạng lâu năm, tình trạng lâu đời, tình trạng cũ kỹ |
|
ancient history
|
- lịch sử cổ đại
|
|
anciently
|
- xem ancient
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
