EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

aligns

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

aligns
là sự sắp xếp ; sự sắp xếp ; tương đương ;
aligns
là sự sắp xếp ; sự sắp xếp ; tương đương ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
=out of alignment+ không thẳng hàng
=in alignment with+ thẳng hàng với
- (Tech) được đồng chỉnh
- (Tech) điều chỉnh, hiệu chỉnh; đồng chỉnh, xếp hàng
- xem align

Nearby words

Browse all English words starting with A