English → Vietnamese
waterlogged
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
waterlogged
* tính từ
- nặng vì đẫy nước (gỗ)
- úng nước, ngập nước (đất)
- (hàng hải) đầy nước
=a waterlogged ship+ một chiếc tàu đầy nước
- nặng vì đẫy nước (gỗ)
- úng nước, ngập nước (đất)
- (hàng hải) đầy nước
=a waterlogged ship+ một chiếc tàu đầy nước
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
waterlogged boggy; marshy; miry; mucky; muddy; quaggy; sloppy; sloughy; soggy; squashy; swampy
(of soil) soft and watery
Other matches
Other phrases built from the same root.
waterlogged
* tính từ
- nặng vì đẫy nước (gỗ)
- úng nước, ngập nước (đất)
- (hàng hải) đầy nước
=a waterlogged ship+ một chiếc tàu đầy nước
- nặng vì đẫy nước (gỗ)
- úng nước, ngập nước (đất)
- (hàng hải) đầy nước
=a waterlogged ship+ một chiếc tàu đầy nước
* danh từ
- sự úng nước
- sự úng nước