English to Vietnamese
Search Query: waterlog
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
waterlog
|
* ngoại động từ
- làm ngập nước; đánh chìm (tàu) - làm cho lầy lội - ngâm; đầm; làm ướt |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
waterlogged
|
* tính từ
- nặng vì đẫy nước (gỗ) - úng nước, ngập nước (đất) - (hàng hải) đầy nước =a waterlogged ship+ một chiếc tàu đầy nước |
|
waterlogging
|
* danh từ
- sự úng nước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
