English to Vietnamese
Search Query: watermark
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
watermark
|
* danh từ
- ngấn nước (trong giếng, ở bãi biển, bãi sông) - hình mờ (ở tờ giấy, soi lên mới thấy rõ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
watermark
|
dấu chìm ;
|
|
watermark
|
dấu chìm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
watermark; water line
|
a line marking the level reached by a body of water
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
watermark
|
* danh từ
- ngấn nước (trong giếng, ở bãi biển, bãi sông) - hình mờ (ở tờ giấy, soi lên mới thấy rõ) |
|
watermark
|
dấu chìm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
