English → Vietnamese
war-cry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
war-cry
* danh từ
- tiếng hô xung trận, tiếng hô xung phong
- khẩu lệnh, khẩu hiệu
- tiếng hô xung trận, tiếng hô xung phong
- khẩu lệnh, khẩu hiệu