English → Vietnamese
wallaby
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wallaby
* danh từ
- (động vật học) con canguru nhỏ
- (số nhiều) (thông tục) người Uc
!to be on the wallaby [track]
- đi lang thang ngoài đường, đi kiếm việc làm
- (động vật học) con canguru nhỏ
- (số nhiều) (thông tục) người Uc
!to be on the wallaby [track]
- đi lang thang ngoài đường, đi kiếm việc làm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
wallaby brush kangaroo
any of various small or medium-sized kangaroos; often brightly colored
Other matches
Other phrases built from the same root.
wallaby
* danh từ
- (động vật học) con canguru nhỏ
- (số nhiều) (thông tục) người Uc
!to be on the wallaby [track]
- đi lang thang ngoài đường, đi kiếm việc làm
- (động vật học) con canguru nhỏ
- (số nhiều) (thông tục) người Uc
!to be on the wallaby [track]
- đi lang thang ngoài đường, đi kiếm việc làm