English → Vietnamese
volatic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
volatic
* tính từ
- biết bay, bay, lượn
* danh từ
- chim, chim chóc, bướm
- biết bay, bay, lượn
* danh từ
- chim, chim chóc, bướm
Other matches
Other phrases built from the same root.
volatic
* tính từ
- biết bay, bay, lượn
* danh từ
- chim, chim chóc, bướm
- biết bay, bay, lượn
* danh từ
- chim, chim chóc, bướm