English → Vietnamese
visoned
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
visoned
* tính từ
- đầy mơ ước
- có tài tiên đoán, có tài tiên tri
- nhìn thấy trong mơ
- đầy mơ ước
- có tài tiên đoán, có tài tiên tri
- nhìn thấy trong mơ
Other matches
Other phrases built from the same root.
visoned
* tính từ
- đầy mơ ước
- có tài tiên đoán, có tài tiên tri
- nhìn thấy trong mơ
- đầy mơ ước
- có tài tiên đoán, có tài tiên tri
- nhìn thấy trong mơ