English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vista

Best translation match:
English Vietnamese
vista
* danh từ
- cảnh nhìn xa qua một lối hẹp
=a vista of the church spire at the end of an avenue of trees+ cảnh nhìn chóp nhà thờ từ cuối một đại lộ có trồng cây
- (nghĩa bóng) viễn cảnh, viễn tượng, triển vọng
=vista of the past+ viễn cảnh xa xưa
=to look into the vista of the future+ nhìn vào viễn cảnh tương lai
=to open up a bright vista to...+ mở ra một triển vọng xán lạn cho...

May be synonymous with:
English English
vista; aspect; panorama; prospect; scene; view
the visual percept of a region

May related with:
English Vietnamese
vista
* danh từ
- cảnh nhìn xa qua một lối hẹp
=a vista of the church spire at the end of an avenue of trees+ cảnh nhìn chóp nhà thờ từ cuối một đại lộ có trồng cây
- (nghĩa bóng) viễn cảnh, viễn tượng, triển vọng
=vista of the past+ viễn cảnh xa xưa
=to look into the vista of the future+ nhìn vào viễn cảnh tương lai
=to open up a bright vista to...+ mở ra một triển vọng xán lạn cho...
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: