English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: visor

Best translation match:
English Vietnamese
visor
* danh từ
- lưới trai mũ
- tấm che nắng (ô tô)
- (sử học) tấm che mặt (ở mũ áo giáp)

Probably related with:
English Vietnamese
visor
lưới che mặt ;
visor
che ; lưới che mặt ;

May be synonymous with:
English English
visor; vizor
a piece of armor plate (with eye slits) fixed or hinged to a medieval helmet to protect the face
visor; bill; eyeshade; peak; vizor
a brim that projects to the front to shade the eyes

May related with:
English Vietnamese
visor-mask
* danh từ
- mặt nạ
visored
* ngoại động từ
- che giấu, ngụy trang
- đeo mặt nạ cho...
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: