English to Vietnamese
Search Query: vie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vie
|
* nội động từ
- ganh đua; thi đua =to vie in increased labour efficiency+ thi đua tăng năng suất |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
vie
|
tranh giành cái gì ;
|
|
vie
|
cuộc ; tranh giành cái gì ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
vie; compete; contend
|
compete for something; engage in a contest; measure oneself against others
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eau-de-vie
|
* danh từ
- rượu mạnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
