English → Vietnamese
vasculum
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vasculum
* danh từ, số nhiều vascula
- hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của nhà thực vật học)
- (giải phẫu) mạch máu nhỏ
- hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của nhà thực vật học)
- (giải phẫu) mạch máu nhỏ