English → Vietnamese
valvulitis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
valvulitis
* danh từ
- (y học) chứng viêm van tim
- (y học) chứng viêm van tim
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (giải phẫu) van nhỏ, van
- (thực vật học) mảnh vỏ nhỏ, mảnh vỏ
- (giải phẫu) van nhỏ, van
- (thực vật học) mảnh vỏ nhỏ, mảnh vỏ
valvulitis
* danh từ
- (y học) chứng viêm van tim
- (y học) chứng viêm van tim