English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: valley

Best translation match:
English Vietnamese
valley
* danh từ
- thung lũng
- (kiến trúc) khe mái
!the valley of the shadow of death
- thời kỳ vô cùng bi đát, thời kỳ gần kề cõi chết

Probably related with:
English Vietnamese
valley
chéo ; lũng này ; lũng ; máng ; nơi sũng ; nơi sủng ; nơi thung lũng ; nơi ; thung lu ̃ ; thung lũng ; trũng ; valley này ;
valley
chéo ; lũng này ; lũng ; máng ; nơi sũng ; nơi sủng ; nơi thung lũng ; thung lu ̃ ; thung lũng ; trũng ; valley này ;

May be synonymous with:
English English
valley; vale
a long depression in the surface of the land that usually contains a river

May related with:
English Vietnamese
valley
* danh từ
- thung lũng
- (kiến trúc) khe mái
!the valley of the shadow of death
- thời kỳ vô cùng bi đát, thời kỳ gần kề cõi chết
lily of the valley
- cây huệ chuông
rift valley
* danh từ
- thung lũng được tạo nên do sự lún xuống của vỏ trái đất
river-valley
* danh từ
- thung lũng sông
valleyed
- xem valley
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: