English → Vietnamese
unwinking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unwinking
* tính từ
- không nháy, không nháy mắt
- (nghĩa bóng) cnh giác
- không nháy, không nháy mắt
- (nghĩa bóng) cnh giác
Other matches
Other phrases built from the same root.
unwinking
* tính từ
- không nháy, không nháy mắt
- (nghĩa bóng) cnh giác
- không nháy, không nháy mắt
- (nghĩa bóng) cnh giác