English → Vietnamese
unvisited
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unvisited
* tính từ
- không ai thăm viếng
- không ai tham quan
- chưa ai ghé đến
=unvisited island+ hòn đo chưa ai ghé đến
- không ai thăm viếng
- không ai tham quan
- chưa ai ghé đến
=unvisited island+ hòn đo chưa ai ghé đến
Other matches
Other phrases built from the same root.
unvisited
* tính từ
- không ai thăm viếng
- không ai tham quan
- chưa ai ghé đến
=unvisited island+ hòn đo chưa ai ghé đến
- không ai thăm viếng
- không ai tham quan
- chưa ai ghé đến
=unvisited island+ hòn đo chưa ai ghé đến