English → Vietnamese
untroubled
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
untroubled
* tính từ
- không đục, trong (nước)
- không bị quấy rầy; yên ổn, được yên
- không đục, trong (nước)
- không bị quấy rầy; yên ổn, được yên
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
untroubled secure; unafraid
free from fear or doubt; easy in mind
Other matches
Other phrases built from the same root.
untroubled
* tính từ
- không đục, trong (nước)
- không bị quấy rầy; yên ổn, được yên
- không đục, trong (nước)
- không bị quấy rầy; yên ổn, được yên
- xem untroubled