English → Vietnamese
untreated
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
untreated
* danh từ
- chưa gia công
- không chữa, không điều trị (bệnh)
- chưa gia công
- không chữa, không điều trị (bệnh)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
untreated
chưa được xử ; chữa trị ; không được chữa trị ; không được điều trị ; linh tinh ; nếu để lâu không chữa thì nó ;
untreated
chưa được xử ; chữa trị ; không được chữa trị ; không được điều trị ; linh tinh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
untreated
* danh từ
- chưa gia công
- không chữa, không điều trị (bệnh)
- chưa gia công
- không chữa, không điều trị (bệnh)