English → Vietnamese
untraned
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
untraned
* tính từ
- tự nhiên, không căng thẳng
- không bị kéo căng (thừng, chão...)
- tự nhiên, không căng thẳng
- không bị kéo căng (thừng, chão...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
untraned
* tính từ
- tự nhiên, không căng thẳng
- không bị kéo căng (thừng, chão...)
- tự nhiên, không căng thẳng
- không bị kéo căng (thừng, chão...)