English → Vietnamese
unsliced
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unsliced
* tính từ
- (bánh mì) không được cắt thành lát, nguyên
- (bánh mì) không được cắt thành lát, nguyên
Other matches
Other phrases built from the same root.
unsliced
* tính từ
- (bánh mì) không được cắt thành lát, nguyên
- (bánh mì) không được cắt thành lát, nguyên