English → Vietnamese
unseductive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unseductive
* tính từ
- không quyến rũ, không cám dỗ
- không quyến rũ, không cám dỗ
Other matches
Other phrases built from the same root.
unseductive
* tính từ
- không quyến rũ, không cám dỗ
- không quyến rũ, không cám dỗ