English → Vietnamese
unsaturated
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unsaturated
* tính từ
- chưa bão hoà
- <hóa> không bão hoà (nhất là hợp chất hữu cơ)
- chưa bão hoà
- <hóa> không bão hoà (nhất là hợp chất hữu cơ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (hoá học) không thể b o hoà được
- (hoá học) không thể b o hoà được
unsaturated
* tính từ
- chưa bão hoà
- <hóa> không bão hoà (nhất là hợp chất hữu cơ)
- chưa bão hoà
- <hóa> không bão hoà (nhất là hợp chất hữu cơ)