English → Vietnamese
unsatisfactorily
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unsatisfactorily
* tính từ
- không tho m n, không vừa ý; không đầy đủ; không tốt đẹp
- không tho m n, không vừa ý; không đầy đủ; không tốt đẹp
Other matches
Other phrases built from the same root.
unsatisfactorily
* tính từ
- không tho m n, không vừa ý; không đầy đủ; không tốt đẹp
- không tho m n, không vừa ý; không đầy đủ; không tốt đẹp