EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unrumpled

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unrumpled
* tính từ
- méo, phẳng, không bù xù/rối tung
- không bị nhàu, không bị móp

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- vuốt phẳng (quần áo, cho mất nếp nhàu); gỡ rối, chi (tóc)
unrumpled
* tính từ
- méo, phẳng, không bù xù/rối tung
- không bị nhàu, không bị móp

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U