English → Vietnamese
unridable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unridable
* tính từ
- không thể cưỡi được (ngựa)
- không thể cưỡi ngựa qua
- không thể cưỡi được (ngựa)
- không thể cưỡi ngựa qua
Other matches
Other phrases built from the same root.
unridable
* tính từ
- không thể cưỡi được (ngựa)
- không thể cưỡi ngựa qua
- không thể cưỡi được (ngựa)
- không thể cưỡi ngựa qua