English → Vietnamese
unreturnable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unreturnable
* tính từ
- không thể trả lại
- không thể trả lại
Other matches
Other phrases built from the same root.
unreturnable
* tính từ
- không thể trả lại
- không thể trả lại
* tính từ
- chưa trả (hoàn) lại
- chưa trả (hoàn) lại