English → Vietnamese
unrepresentative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unrepresentative
* tính từ
- không miêu t, không biểu hiện
- không tiêu biểu, không đại diện; không đại diện cho dân chúng
- không miêu t, không biểu hiện
- không tiêu biểu, không đại diện; không đại diện cho dân chúng
Other matches
Other phrases built from the same root.
unrepresentative
* tính từ
- không miêu t, không biểu hiện
- không tiêu biểu, không đại diện; không đại diện cho dân chúng
- không miêu t, không biểu hiện
- không tiêu biểu, không đại diện; không đại diện cho dân chúng
* tính từ
- không được đại diện
- không có đại diện
- không được đại diện
- không có đại diện
* danh từ
- xem unrepresentative
- xem unrepresentative